menu_book
見出し語検索結果 "chậm trễ" (1件)
chậm trễ
日本語
名遅延
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
遅延は技術的な故障によるものではない。
swap_horiz
類語検索結果 "chậm trễ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chậm trễ" (1件)
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
遅延は技術的な故障によるものではない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)