ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chậm trễ" (1件)
chậm trễ
日本語
名遅延
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
遅延は技術的な故障によるものではない。
類語検索結果 "chậm trễ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chậm trễ" (2件)
Tình trạng chậm trễ không phải do lỗi kỹ thuật.
遅延は技術的な故障によるものではない。
Hai chiếc xe đã va chạm trên đường。
2台の車が道路で衝突した。
